Giải thích chi tiết về tiêu chuẩn thử nghiệm phun muối cho ốc vít
January 5, 2026
Kiểm tra phun muối (hoặc sương muối) là một phương pháp kiểm tra ăn mòn được sử dụng để đánh giá khả năng chống ăn mòn của ốc vít kim loại, chẳng hạn như bu lông, đai ốc và vít. Bằng cách mô phỏng môi trường nước muối làm tăng tốc độ ăn mòn, thử nghiệm đánh giá hiệu suất bảo vệ của lớp phủ và mạ. Thời gian thử nghiệm thường dao động từ 24 đến 1000 giờ, tùy thuộc vào các yếu tố như loại vật liệu (ví dụ: thép carbon, thép không gỉ), xử lý bề mặt (ví dụ: mạ kẽm điện phân, lớp phủ Dacromet) và yêu cầu của ngành (ví dụ: ô tô, xây dựng).
- Ốc vít mạ kẽm điện phân: Thử nghiệm Phun muối trung tính (NSS) trong 24–72 giờ, có thể xuất hiện gỉ trắng.
- Bu lông mạ kẽm nhúng nóng (lớp phủ khoảng 45μm): Thử nghiệm NSS trong 240–500 giờ, không có gỉ đỏ.
- Vít phủ Dacromet: Thử nghiệm NSS trong 100–1000 giờ.
- Đai ốc thép không gỉ (316): Thử nghiệm NSS trong 480+ giờ không có ăn mòn có thể nhìn thấy.
Tiêu chuẩn quốc gia chính để kiểm tra phun muối của vít là:
GB/T 10125-2021: Khí quyển nhân tạo — Thử nghiệm ăn mòn — Thử nghiệm phun muối
Tiêu chuẩn này phác thảo các phương pháp để phơi ốc vít trong môi trường biển mô phỏng để đánh giá khả năng chống ăn mòn của chúng. Mục đích là để dự đoán hiệu suất ăn mòn trong thế giới thực, hỗ trợ các quyết định thiết kế, lựa chọn vật liệu và quy trình sản xuất.
- Phương pháp phổ biến nhất
- Sử dụng dung dịch NaCl 5% ± 0,5%
- Nhiệt độ: 35°C ± 2°C
- pH: 6,5–7,2
- Độ ẩm tương đối: 85%–95%
- Tỷ lệ rơi sương muối: 1–2 mL/giờ
- Thời gian thử nghiệm: 2–240 giờ
- Áp dụng cho: Kim loại nói chung và lớp phủ cơ bản (ví dụ: vít mạ kẽm)
- Dựa trên NSS nhưng có thêm axit axetic
- pH: 3,1–3,3
- Thời gian thử nghiệm: 2–24 giờ
- Tốc độ ăn mòn nhanh hơn
- Áp dụng cho: Lớp phủ mạ điện trang trí
- Dựa trên AASS với thêm sunfat đồng
- Nhiệt độ: 50°C ± 2°C
- Rất mạnh
- Thời gian thử nghiệm: 24–72 giờ
- Áp dụng cho: Yêu cầu hiệu suất cao (ví dụ: linh kiện ô tô)
| Tên tiêu chuẩn | Mã | Mô tả |
|---|---|---|
| Kiểm tra môi trường cho các sản phẩm điện và điện tử – Phần 2: Phương pháp thử Ka: Sương muối | GB/T 2423.17-2008 | Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc cho điện tử |
| Quy trình kiểm tra môi trường cơ bản – Phần 2: Thử nghiệm Ka: Sương muối | IEC 60068-2-11:1981 | Tiêu chuẩn quốc tế |
| Khí quyển nhân tạo – Thử nghiệm phun muối | GB/T 10125-2021 | Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc; tương đương với ISO 9227 |
| Thử nghiệm ăn mòn trong khí quyển nhân tạo – Thử nghiệm phun muối | ISO 9227:2017 | Tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng rộng rãi |

